Tổng hợp danh mục các thuốc sản xuất trong nước kê khai lại giá theo báo cáo của các Sở Y tế tính đến ngày 10/5/2017

598
Kê khai lại giá thuốc trong nước tháng 5/2017
Kê khai lại giá thuốc trong nước tháng 5/2017
Tổng hợp danh mục các thuốc sản xuất trong nước kê khai lại giá theo báo cáo của các Sở Y tế tính đến ngày 10/5/2017
5 (100%) 2 votes

Tổng hợp danh mục các thuốc sản xuất trong nước kê khai lại giá theo báo cáo của các Sở Y tế tính đến ngày 10/5/2017

Kê khai lại giá thuốc trong nước tháng 5/2017

Danh mục đính kèm: 

Tham khảo website: dav.gov.vn

6891 Crila Forte Cao khô trinh nữ hoàng cung 500mg (tương đương 2.5mg Alcaloid toàn phần) 500mg VD-24654-16 Hộp 1 chai 20 viên; hộp 1 chai 60 viên; hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên Viên 5,385 Công ty TNHH Thiên Dược Sở Y tế Bình Dương 15/12/2016
6892 Paracold 150 Flu Paracetamol 150mg
Chlopheniramine maleate 1mg
150mg; 1mg VD-8946-09 Hộp 24 gói x 1,5g thuốc bột sủi bọt gói 1,775 Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Sở Y tế tp Hồ Chí Minh 12/5/2016
6893 Augbactam 1g/200mg Amoxicillin 1g
Clavulanic acid 200mg
1g;200mg VD-13551-10 Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm lọ 34,000 Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Sở Y tế tp Hồ Chí Minh 12/5/2016
6894 Calvit-D Calci gluconat, Vitamin D3 500mg; 200IU VD-21555-14 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim Viên 336 Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Sở Y tế Hậu Giang 11/11/2016
6895 Vân mộc hương Vân mộc hương 0.1g V1668-H12-10 Lọ 80 viên Viên 145 Công ty cổ phần dược Lâm Đồng Sở Y tế Lâm Đồng 11/8/2016
6896 Vitamin B1+B6+B12 Thiamin nitrat 125mg; Pyridoxin Hcl 125mg; Cyanocobalamin 125mcg 125mg; 125mg; 125mcg VD-16237-12 Chai 100 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 557 Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Sở Y tế Vĩnh Long 21/12/2016
6897 Vietamin B1 250mg Thiamin nitrat 125mg 125mg VD-16238-12 Chai 100 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 568 Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Sở Y tế Vĩnh Long 21/12/2016
6898 Testosteron 40mg Testosteron Undecanoat 40mg 40mg VD-22393-15 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 6,019 Chi nhánh công ty CPDP Phong Phú – Nhà máy sản xuất DP Usarichpharm Sở Y tế Tp. Hồ Chí Minh 12/5/2016
6899 Vinphazam Piracetam; Cinarizin 400mg; 25mg VD-19063-13 Hộp 6 vỉ x 10 viên Viên 600 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Sở Y tế Vĩnh Phúc 20/12/2016
6900 Vinmotop Nimodipin 30mg VD-21405-14 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 8,400 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Sở Y tế Vĩnh Phúc 20/12/2016
6901 Vingentamin Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP, B12, B9 VD-17595-12 Hộp 12 vỉ
x 5 viên
Viên 2,300 Công ty
cổ phần
dược phẩm
Vĩnh Phúc
Sở Y tế Vĩnh Phúc 20/12/2016
6902 Siro ho bổ phổi Bách bộ; Bọ mắm; Cam thảo; Cát cánh; Mạch môn; Thạch xương bồ; Tinh dầu bạc hà; Menthol; Vỏ quýt 6.25g+15g+1.375g+1.5g+6.25g+2.75g+0.025ml+0.025g+2.215g V806-12-10 Chai 125ml Chai 28,000 Công ty cổ phần dược Lâm Đồng Sở Y tế Lâm Đồng 6/1/2016
6903 Mát gan giải độc Cỏ tranh; Sâm đại hành; Lá Actiso; Cỏ mực; Lá dâu tằm; Củ sả; Cam thảo; Ké đầu ngựa; Gừng tươi; Vỏ quýt 16g+8g+24g+16g+16g+8g+6g+16g+8g+8g V1148-H12-10 Chai 280ml Chai 30,000 Công ty cổ phần dược Lâm Đồng Sở Y tế Lâm Đồng 6/1/2016
6904 Vinluta Glutathion 300mg VD-19987-13 300mg, hộp 10 lọ Lọ 35,000 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Sở Y tế Vĩnh Phúc 1/11/2017
6905 Vinluta Glutathion 600mg VD-19988-13 600mg, hộp 10 lọ Lọ 52,000 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Sở Y tế Vĩnh Phúc 1/11/2017
6906 Bofit F Sắt fumarat, Acid folic, Vitamin B12 162mg; 0.75mg; 7.5mcg VD-15977-11 Hộp 3 vi x 10 viên nang mềm Viên 735 Công ty CP Dược Hậu Giang Sở Y tế Cần Thơ 2/10/2017
6907 Actisô Cao khô Actisô 280mg VD-22420-15 Hộp 10 ống x 10 ml dung dịch uống Ống 3,150 Công ty CP Dược Hậu Giang Sở Y tế Cần Thơ 2/10/2017
6908 Oxy 5 Benzoyl Peroxide VD-13694-10 Hộp 1 tuýp 10g Hộp         42,300 Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) Sở Y tế Bình Dương 6/2/2017
6909 Oxy 10 Benzoyl Peroxide VD-13693-10 Hộp 1 tuýp 10g Hộp         45,000 Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) Sở Y tế Bình Dương 6/2/2017
6910 Paracold 250 Flu Paracetamol 250mg
Chlopheniramine maleate 1,5mg
250mg; 1.5mg VD-8948-09 Hộp 24 gói x 1,5g thuốc bột sủi bọt Gói 2,092 Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Sở Y tế tp Hồ Chí Minh 5/12/2016
6911 Tai biến Nhất Nhất Băng phiến 26,6 mg;
500mg cao khô tương đương với: Nhân sâm  800 mg; Đương quy  800 mg; Tần Giao  800 mg; Mạch môn  533,3 mg …
300mg V275-H12-13 Hộp 3 vỉ x
10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Viên 5,350 Công ty TNHH
dược phẩm Nhất Nhất
Sở Y tế Long An 18/1/2017
6912 Đại tràng hoàn – NB Hoàng bá, Hoàng đằng, Bạch truật, Chỉ thực, Hậu phác, Mộc hương, Đại hoàng, Trạch tả 0.6g, 0.6g, 0.48g, 0.48g, 0.4g, 0.4g, 0.32g, 0.32g V1426-H12-10 Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng Hộp 30,000 Công ty CPDP Ninh Bình Sở Y tế Ninh Bình 30/3/2017
6913 Khớp lưng tọa Đỗ trọng, Ngưu tất, Tục đoạn, Phá cố chỉ, Ý dĩ, Đương quy, Bạch chỉ, Hạt sen, Cẩu tích, Độc hoạt, Thục địa, Cam thảo, Thổ phục linh 0.25g, 0.475g, 0.375g, 0.375g, 0.5g, 0.5g, 0.375g, 0.5g, 0.375g, 0.375g, 0.5g, 0.25g, 0.25g VNB-4092-05 Hộp 15 gói x 5g hoàn cứng Hộp 70,000 Công ty CPDP Ninh Bình Sở Y tế Ninh Bình 30/3/2017
6914 Bổ phế chỉ khái lộ 100ml Bạch linh, Cát cánh, Tang bạch bì, Ma hoàng, Mạch môn, Bạc hà, Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Bán hạ, Bách bộ, Tinh dầu bạc hà 0.72g, 1.366g, 1.5g, 0.525g, 0.966g, 1.333g, 1.125g, 0.473g, 0.166g, 1.17g, 1.233g, 0.008g V1188-H12-10 Hộp 1 lọ 100ml Hộp 22,000 Công ty CPDP Ninh Bình Sở Y tế Ninh Bình 30/3/2017
6915 Bổ phế chỉ khái lộ 125ml Bạch linh, Cát cánh, Tang bạch bì, Ma hoàng, Mạch môn, Bạc hà, Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Bán hạ, Bách bộ, Tinh dầu bạc hà 0.72g, 1.366g, 1.5g, 0.525g, 0.966g, 1.333g, 1.125g, 0.473g, 0.166g, 1.17g, 1.233g, 0.008g V1188-H12-10 Hộp 1 lọ 125ml Hộp 29,000 Công ty CPDP Ninh Bình Sở Y tế Ninh Bình 30/3/2017
6916 Cetirizine 10 Cetirizin dihydroclorid 10mg VD-24210-16 Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Alu) viên 630 Công ty CPDP Imexpharm Sở Y tế Đồng Tháp 14/3/2017
6917 SECNIDAZ Secnidazole 500mg VD-21010-14 Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Chai 500/1000 viên viên 3,000 Công ty Cor phần S.P.M Sở Y tế Tp. Hồ Chí Minh 17/3/2017
6918 Terpin codein 10 Terpin hydrat, codein phosphat 100mg; 10mg VD-6745-09 Hộp 1 chai 400 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén viên 680 Công ty CP Dược Cửu Long Sở Y tế Vĩnh Long 25/4/2017
6919 Terpin codein Terpin hydrat, codein 100mg; 3.9mg VD-16012-11 Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang viên 590 Công ty CP Dược Cửu Long Sở Y tế Vĩnh Long 25/4/2017
6920 Terpin codein Terpin hydrat, codein 100mg; 3.9mg VD-16011-11 Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên bao đường viên 590 Công ty CP Dược Cửu Long Sở Y tế Vĩnh Long 25/4/2017
6921 Terpin codein 5 Terpin hydrat, codein phosphat 100mg; 5mg VD-18714-13 Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang cứng viên 590 Công ty CP Dược Cửu Long Sở Y tế Vĩnh Long 25/4/2017
6922 Terpin codein 5 Terpin hydrat, codein phosphat 100ng; 5mg VD-18715-13 Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang cứng viên 590 Công ty CP Dược Cửu Long Sở Y tế Vĩnh Long 25/4/2017

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY