ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC TÚI NGOẠI BÀO TỪ TẾ BÀO GỐC MÔ MỠ LÊN SỰ TĂNG SINH VÀ DI CƯ CỦA TẾ BÀO UNG THƯ VÚ MCF-7

18
Đánh giá

ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC TÚI NGOẠI BÀO TỪ TẾ BÀO GỐC MÔ MỠ LÊN SỰ TĂNG SINH VÀ DI CƯ CỦA TẾ BÀO UNG THƯ VÚ MCF-7

Lã Thị Huyền1,2,, Ngô Ngọc Tú1, Lê Thị Minh Phúc1, Hoàng Hồng Hạnh1, Trần Mạnh Hùng1, Bùi Văn Ngọc1,2, Nguyễn Trung Nam1,2, Chu Hoàng Hà1,2

1 Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
2 Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Tóm tắt

Bối cảnh: Ung thư vú là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở phụ nữ trên toàn thế giới. Tế bào gốc mô mỡ (ADSCs) đã nổi lên như một nguồn tiềm năng trong các liệu pháp tái tạo, đặc biệt là trong cấy mỡ tự thân sau phẫu thuật cắt bỏ khối u. Các nghiên cứu gần đây cho thấy túi ngoại bào (EVs) do ADSCs tiết ra đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tế bào, có thể ảnh hưởng đến hành vi của tế bào ung thư. Mục tiêu: Nghiên cứu này nhằm đánh giá tác động của EVs từ ADSCs đến khả năng tăng sinh và di chuyển của tế bào ung thư vú MCF-7. Phương pháp: EVs được tách từ môi trường nuôi ADSCs không chứa huyết thanh và được bổ sung vào môi trường nuôi tế bào MCF-7. Thí nghiệm scratch assay được sử dụng để đánh giá khả năng di chuyển của tế bào, trong khi qPCR được dùng để phân tích mức biểu hiện của hai gen điều hòa khung tế bào là CDC42 và RhoA. Kết quả: Kết quả scratch assay cho thấy nhóm tế bào được xử lý bằng EVs có tỷ lệ lành vết thương giảm đáng kể (~24–31%) so với nhóm đối chứng (DMEM và StemMACS, ~47–56%), cho thấy EVs ức chế rõ rệt khả năng di chuyển của tế bào. Phân tích qPCR cho thấy CDC42 tăng nhẹ, trong khi RhoA tăng mạnh (~132 lần), gợi ý rằng có thể tồn tại các cơ chế điều hòa sau phiên mã hoặc sau dịch mã ảnh hưởng đến hành vi tế bào, không phản ánh qua mức mRNA. Kết luận: EVs từ tế bào gốc mô mỡ có khả năng ức chế sự di chuyển của tế bào ung thư vú MCF-7 trong điều kiện in vitro. Mặc dù biểu hiện RhoA tăng cao, khả năng di chuyển của tế bào lại giảm, cho thấy sự tồn tại của các cơ chế điều hòa phức tạp ngoài phiên mã. Những kết quả này củng cố tiềm năng ứng dụng ADSC EVs như một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị ung thư vú và cần được nghiên cứu thêm về cơ chế phân tử nền tảng.

Tài liệu tham khảo

1. Sun YS, Zhao Z, Yang ZN, Xu F, Lu HJ, Zhu ZY, et al. Risk factors and prevention of breast cancer. Int J Biol Sci. 2017;13(11):1387–1397. doi:10.7150/ijbs.21635
2. Sledge GW. Past, present, and future challenges in breast cancer treatment. J Clin Oncol. 2014;32(19):1979–1981. doi:10.1200/JCO.2014.55.4139
3. Ewertz M, Jensen AB. Late effects of breast cancer treatment and potentials for rehabilitation. Acta Oncol. 2011;50(2):187–193. doi:10.3109/ 0284186X.2010.533190
4. Bray K, et al. Cdc42 overexpression induces hyperbranching in the developing mammary gland by enhancing cell migration. Breast Cancer Res. 2013;15(5):R59. doi:10.1186/bcr3487
5. Wong DE, Wong SY. Adipose-derived stem cell extracellular vesicles: A systematic review. J Plast Reconstr Aesthet Surg. 2019;72(5):742–752. doi:10.1016/j.bjps.2019.03.008
6. Li T, et al. Adipose-derived mesenchymal stem cells and extracellular vesicles confer antitumor activity in preclinical treatment of breast cancer. Pharmacol Res. 2020;157:104843. doi:10.1016/ j.phrs.2020.104843
7. Guo M, et al. Adipose-derived stem cell-derived extracellular vesicles inhibit neuroblastoma growth by regulating GABBR1 activity through LINC00622-mediated transcription factor AR. J Leukoc Biol. 2021;110(3):565–577. doi:10.1002/ JLB.1MIA0321-164R
8. Privat M, et al. A high expression ratio of RhoA/RhoB is associated with the migratory and invasive properties of basal-like breast tumors. Int J Med Sci. 2020;17(14):2070–2080. doi:10.7150/ ijms.43101
9. Rosman DS, Werness BA, Rasmussen AA, et al. TGFBR1*6A enhances the migration and invasion of MCF-7 breast cancer cells through RhoA activation. Cancer Res. 2008;68(5):1319–1328. doi:10.1158/0008-5472.CAN-07-5424

LEAVE A REPLY
Please enter your comment!