Trong bài viết này, dược sĩ Lưu Văn Hoàng giới thiệu đến các bạn thuốc Nutryelt được sản xuất bởi Laboratoire Aguettant có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VN-22859-21
Nutryelt là thuốc gì?
Thành phần
Trong mỗi 10 ml dung dịch Nutryelt có chứa:
- Zinc gluconat: 69700,000mcg
- Đồng gluconat: 2142,400mcg
- Mangan gluconat: 445,690mcg
- Sodium fluorid: 2099,500mcg
- Potassium iodid: 170,060mcg
- Sodium selenit: 153,320mcg
- Sodium molỵbdat: 42,930mcg
- Crom clorid: 30,450mcg
- Ferrous gluconat: 7988,200mcg
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Trình bày
SĐK: VN-22859-21
Quy cách đóng gói: Hộp 10 ống x 10ml
Xuất xứ: Pháp
Hạn sử dụng: 36 tháng
Tác dụng của thuốc Nutryelt
Tác dụng
Nutryelt cung cấp 9 nguyên tố vi lượng gồm kẽm, đồng, mangan, fluor, iod, selen, molypden, crom và sắt dưới dạng dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch. Chế phẩm được đưa vào phác đồ nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa nhằm đáp ứng lượng vi chất cần thiết, qua đó hỗ trợ duy trì hoạt động chuyển hóa bình thường.
Lượng nguyên tố vi lượng cần bổ sung không cố định mà có thể thay đổi tùy theo tình trạng dinh dưỡng và mức độ tiêu hao của cơ thể. Nhu cầu này thường tăng ở người ăn uống không đầy đủ, mất vi chất nhiều bất thường, tăng dị hóa hoặc gặp trở ngại trong quá trình hấp thu. Một số tình huống điển hình là sau phẫu thuật, chấn thương nặng, bỏng diện rộng hoặc mắc các bệnh lý đường tiêu hóa như Crohn và hội chứng ruột ngắn.
Trong quá trình nuôi dưỡng bằng đường nhân tạo, việc cung cấp đầy đủ các vi chất là cần thiết để hạn chế những hậu quả bất lợi do thiếu hụt, bởi sự mất cân đối về nguyên tố vi lượng có thể gây ra nhiều bất thường trong chuyển hóa cũng như ảnh hưởng đến tình trạng lâm sàng.
Đặc điểm dược động học
Các nguyên tố vi lượng trong thuốc không có chung một con đường phân bố và đào thải mà được vận chuyển, tích lũy và bài tiết theo những cơ chế khác nhau:
- Quá trình vận chuyển: Trong tuần hoàn máu, albumin tham gia mang mangan, đồng, kẽm và selen; transferrin đảm nhiệm vận chuyển sắt và crom. Riêng đồng còn có thể kết hợp với ceruloplasmin, selen tồn tại dưới dạng selenomethionine, còn fluor, iod và molypden được vận chuyển nhờ các chất mang không phải protein.
- Khả năng tích lũy: Ferritin là dạng protein liên quan đến dự trữ sắt, iod được lưu giữ trong hormone tuyến giáp và selen hiện diện trong các selenoprotein. Bên cạnh đó, metallothionein có khả năng liên kết với đồng, kẽm, mangan và molypden, trong khi fluor được tích lũy dưới dạng fluorapatite.
- Con đường bài tiết: Sắt, đồng, mangan và kẽm thuộc nhóm nguyên tố mang điện tích dương, được cơ thể loại bỏ chủ yếu qua dịch mật. Ngược lại, iod, fluor, molypden, selen và crom (ở một số dạng oxy hóa) được đào thải phần lớn qua thận.
- Các con đường khác: Ngoài hai con đường bài tiết chính trên, một lượng nguyên tố vi lượng còn có thể được thải ra ngoài qua da và phổi.
Thuốc Nutryelt được chỉ định trong bệnh gì?
Thuốc được chỉ định bổ sung các nguyên tố vi lượng thiết yếu cho người trưởng thành đang được nuôi dưỡng bằng đường tĩnh mạch, đặc biệt trong trường hợp nhu cầu vi chất ở mức thông thường hoặc chỉ tăng nhẹ.

Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng
Nhu cầu thông thường hoặc tăng không đáng kể: Sử dụng 10ml/ngày, tương ứng 1 ống.
Nhu cầu vi chất tăng nhiều: Có thể dùng 20ml/ngày (2 ống) đối với bệnh nhân bỏng trên diện rộng hoặc tăng dị hóa nghiêm trọng do chấn thương nặng. Khi áp dụng liều này, cần kiểm tra định kỳ tình trạng các nguyên tố vi lượng.
Trường hợp suy gan, suy thận hoặc ứ mật mức độ nhẹ: Liều lượng sử dụng thuốc tiêm truyền phải được hiệu chỉnh tùy theo chức năng gan, thận và tình trạng bài tiết mật.
Cách sử dụng
Thuốc phải được pha loãng trước khi truyền, không sử dụng trực tiếp dung dịch đậm đặc. Có thể pha 10-20 ml thuốc với ít nhất 250 ml natri clorid 0,9% hoặc glucose 5%. Việc pha chế cần đảm bảo vô khuẩn và thực hiện theo hướng dẫn chuyên môn.
Trước khi sử dụng, kiểm tra dung dịch sau pha, chỉ truyền khi thuốc trong, không có tiểu phân. Phần thuốc đã dùng không được bảo quản để sử dụng lại. Cần kiểm tra tính tương thích nếu truyền chung với các dung dịch khác qua cùng bộ dây truyền.
Không sử dụng thuốc Nutryelt trong trường hợp nào?
Người dị ứng với các hoạt chất và tá dược có trong dung dịch tiêm truyền Nutryelt
Dưới 18 tuổi
Người bị ứ mật nặng, với bilirubin huyết thanh vượt quá 140 micromol/L.
Người mắc bệnh Wilson hoặc tình trạng thừa sắt mô.
Không sử dụng khi xét nghiệm cho thấy nồng độ một hay nhiều nguyên tố vi lượng có trong thuốc đang cao hơn mức bình thường.
Lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc
Thận trọng
Trước khi chỉ định thuốc, cần kiểm tra các chỉ số lâm sàng và kết quả xét nghiệm sinh học để đánh giá tình trạng của bệnh nhân
Bệnh nhân phải nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa trong thời gian dài cần được kiểm tra nồng độ mangan trong máu định kỳ. Nếu chỉ số này đạt mức có nguy cơ gây độc, cần xem xét giảm liều hoặc ngừng truyền
Người bị suy giảm khả năng bài tiết mật có thể đào thải mangan, đồng và kẽm kém hơn bình thường, dẫn đến tích tụ các nguyên tố này và làm tăng nguy cơ quá liều
Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần thận trọng do khả năng đào thải selen, fluor, crom, molypden và kẽm có thể bị suy giảm
Người bị suy gan, suy thận hoặc ứ mật nhẹ cần được điều chỉnh liều tùy theo mức độ suy giảm chức năng của các cơ quan liên quan
Bệnh nhân nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa trong thời gian trung hạn hoặc kéo dài dễ gặp tình trạng thiếu sắt, kẽm và selen hơn. Khi cần thiết, việc bổ sung nên được điều chỉnh bằng các dung dịch chứa riêng nguyên tố vi lượng còn thiếu
Người phải truyền máu nhiều lần có nguy cơ tích lũy sắt quá mức trong cơ thể
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng cần được lưu ý khi sử dụng sắt qua đường tiêm vì có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn, kể cả phản vệ hoặc phản ứng dạng phản vệ nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Khả năng xảy ra phản ứng này cao hơn ở người từng dị ứng với thuốc hoặc các tác nhân khác
Người mắc đái tháo đường đang dùng insulin có thể giảm khả năng dung nạp glucose khi thiếu crom. Sau khi bổ sung crom, khả năng này được cải thiện và có thể khiến tác dụng của insulin trở nên quá mức tương đối, gây hạ đường huyết. Do đó, cần theo dõi đường huyết để điều chỉnh liều insulin khi cần thiết
Người bị cường giáp rõ rệt hoặc nhạy cảm với iod cần thận trọng nếu sử dụng đồng thời thuốc này với các thuốc chứa iod khác, ví dụ như thuốc sát khuẩn có iod
Tác dụng phụ
Biểu hiện ở vùng tiêm truyền: Đau nhức tại nơi kim truyền thuốc vào tĩnh mạch.
Biểu hiện toàn thân: Xuất hiện các triệu chứng quá mẫn hoặc dị ứng chung, trong đó có cả tình trạng phản vệ cấp độ nặng nguy hiểm tính mạng
Tương tác
Không khuyến khích sử dụng đồng thời chế phẩm với các muối sắt đường uống do sự kết hợp này có thể khiến sắt thoát ra nhanh khỏi dạng phức hợp, làm tăng lượng sắt tự do và gây bão hòa transferrin, từ đó tiềm ẩn nguy cơ ngất hoặc sốc.
Không sử dụng chế phẩm làm dung môi hoặc chất dẫn để pha loãng thuốc khác.
Tránh pha trộn trực tiếp với các dung dịch bổ sung phosphat vô cơ.
Sự hiện diện của các nguyên tố vi lượng có thể đẩy nhanh quá trình phân hủy acid ascorbic trong dung dịch dinh dưỡng truyền tĩnh mạch.
Chỉ phối hợp với những dung dịch đã được xác định có khả năng tương thích theo hướng dẫn sử dụng, không tự ý pha chung với các thuốc khác.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
Việc sử dụng sản phẩm thuốc này để tiêm truyền tĩnh mạch cần có sự chỉ định hoặc hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ
Lưu ý khi sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc
Không có thông tin
Quá liều và xử trí
Nếu có dấu hiệu nghi ngờ quá liều, cần tạm dừng việc sử dụng chế phẩm và tiến hành các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết để đánh giá, xác định tình trạng này nhằm có hướng xử trí phù hợp
Bảo quản
Giữ Nutryelt ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời
Không để Nutryelt trong tầm với trẻ em
Không sử dụng Nutryelt khi quá hạn cho phép
Thuốc Nutryelt giá bao nhiêu? bán ở đâu?
Nutryelt hiện đang được bán tại Nhà thuốc Dược sĩ Lưu Văn Hoàng, giá thuốc Nutryelt có thể đã được cập nhập tại đầu trang. Hiện nay, nhà thuốc chúng tôi hỗ trợ giao hàng toàn quốc. Quý khách hàng có thể liên hệ qua số hotline để được tư vấn kịp thời.
Tài liệu tham khảo
Dong-Xing Guan và cộng sự (2024). The role of essential trace elements in health and disease. Front Public Health. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2026 từ: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10795161/



















Hằng Yến –
trộm vía mẹ mình tiêm không bị mấy tác dụng phụ như trên