Trong bài viết này, dược sĩ Lưu Văn Hoàng giới thiệu đến các bạn thuốc Adacine được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là 893110000823
Adacine là thuốc gì?
Thành phần
Trong mỗi chai Adacine có chứa:
- Adapalene: 0,1%
- Clindamycin: 1%
Dạng bào chế: Gel bôi da
Trình bày
SĐK: 893110000823
Quy cách đóng gói: Tuýp 15g
Xuất xứ: Việt Nam
Hạn sử dụng: 36 tháng
Tác dụng của thuốc Adacine
Cơ chế tác dụng
Adapalene là một dẫn chất naphthoic có đặc tính tương tự retinoid. Sau khi bôi ngoài da, hoạt chất này liên kết chọn lọc với các thụ thể acid retinoic trong nhân tế bào, góp phần điều chỉnh sự trưởng thành và sừng hóa của biểu mô nang lông. Nhờ vậy, quá trình hình thành các vi nhân mụn được hạn chế. Đồng thời, Adapalene còn tham gia điều hòa các đáp ứng viêm có liên quan đến cơ chế phát sinh mụn trứng cá.
Clindamycin phát huy tác dụng kháng khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua sự gắn kết với tiểu đơn vị 50S của ribosom, từ đó làm gián đoạn giai đoạn khởi đầu tạo chuỗi peptid. Trong các nghiên cứu nuôi cấy, Propionibacterium acnes bị ức chế ở nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) 0,4 mcg/ml. Ngoài ra, đã ghi nhận hiện tượng kháng chéo giữa Clindamycin và Erythromycin.
Đặc điểm dược động học
Đối với Adapalene: Khả năng hấp thu qua bề mặt da rất thấp, chỉ ghi nhận một lượng cực nhỏ dưới 0,25 ng/ml trong huyết tương của người bệnh khi sử dụng lâu dài. Hiệu quả điều trị rõ rệt thường xuất hiện sau khoảng 5 đến 12 tuần kể từ thời điểm bắt đầu bôi. Sau khi hấp thu, thuốc được đào thải chủ yếu qua hệ thống đường mật.
Đối với Clindamycin: Khi thoa trên da, tỷ lệ hấp thu của hoạt chất này dao động trong khoảng 4% đến 5%. Sau nhiều lần sử dụng liên tục, chỉ có khoảng 0,04% tổng lượng thuốc bôi được tìm thấy và đào thải qua đường nước tiểu.

Thuốc Adacine được chỉ định trong bệnh gì?
Thuốc được dùng để kiểm soát các tổn thương do mụn trứng cá nhẹ và trung bình thông qua đường bôi ngoài da.
Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng
Người lớn: Khuyến cáo bôi thuốc 1 lần mỗi ngày. Kết quả điều trị thường bắt đầu được ghi nhận sau khoảng 8-12 tuần sử dụng liên tục.
Người cao tuổi: Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ đánh giá sự khác biệt về đáp ứng điều trị ở bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên so với người trẻ. Tuy nhiên, do mụn trứng cá ít gặp ở nhóm đối tượng này nên nhu cầu sử dụng thuốc nhìn chung không nhiều.
Trẻ em: Chưa có đủ dữ liệu xác nhận tính an toàn và hiệu quả của thuốc bôi ngoài da ở trẻ dưới 12 tuổi, vì vậy không khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này.
Cách sử dụng
Thuốc chỉ được sử dụng để bôi ngoài da và nên dùng một lần vào buổi tối. Trước khi thoa thuốc, cần rửa sạch vùng da cần điều trị và lau khô, sau đó bôi một lớp gel mỏng lên khu vực có các tổn thương do mụn như mụn sẩn, mụn mủ hoặc nốt sần.
Không sử dụng thuốc trong trường hợp nào?
Thai kỳ
Người dị ứng với Lincomycin, Clindamycin và Adapalene có trong kem bôi mụn Adacine
Dưới 12 tuổi.
Bệnh nhân có tiền sử bị bệnh viêm ruột kết loét, viêm ruột theo khu vực, hoặc từng bị viêm ruột kết do dùng các loại thuốc kháng sinh.
Cho con bú
Lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc Adacine trị mụn
Thận trọng
Trong những tuần đầu điều trị, tình trạng mụn có thể trở nên rõ hơn do thuốc tác động lên các tổn thương chưa biểu hiện trên bề mặt da. Đây là hiện tượng có thể gặp trong quá trình điều trị và không phải là lý do để ngừng sử dụng thuốc.
Không nên dùng đồng thời Adacine với các chế phẩm bôi ngoài da có nguy cơ gây kích ứng.
Mặc dù được sử dụng dưới dạng gel bôi ngoài da, Clindamycin vẫn có thể được hấp thu một phần qua da. Đã có ghi nhận về các trường hợp xuất hiện tiêu chảy, tiêu chảy có lẫn máu và viêm đại tràng, bao gồm cả viêm đại tràng giả mạc, liên quan đến việc sử dụng hoạt chất này. Những phản ứng trên có thể xảy ra ngay trong thời gian điều trị hoặc xuất hiện sau khi ngừng thuốc vài tuần.
Sản phẩm này nghiêm cấm uống hay bôi lên niêm mạc, chỉ được phép sử dụng ngoài da. Tránh để thuốc bám vào các vùng nhạy cảm như mắt, môi, khóe mũi.
Trong suốt liệu trình điều trị, nên bảo vệ vùng da bôi thuốc khỏi ánh nắng trực tiếp, tia cực tím và các nguồn sáng nhân tạo như đèn sợi đốt.
Không bôi thuốc lên vùng da có vết thương hở, vết cắt, trầy xước, khu vực bị cháy nắng hoặc đang có tổn thương do chàm (eczema).
Trong thời gian điều trị, người dùng có thể gặp các phản ứng tại vùng bôi như khô da, đỏ da, bong vảy, ngứa hoặc cảm giác nóng rát. Nguy cơ kích ứng có thể tăng lên nếu sử dụng đồng thời với các sản phẩm có khả năng làm khô hoặc gây kích ứng da, chẳng hạn như xà phòng y tế, chất tẩy rửa, mỹ phẩm làm khô da, chế phẩm chứa nhiều cồn, hương liệu, chất làm săn da hoặc các sản phẩm có tính kiềm.
Tác dụng phụ
Phản ứng phổ biến (gặp ở 10% đến 40% người dùng): Da có hiện tượng đỏ ửng (ban đỏ), bong tróc lớp vảy bề mặt, khô ráp, kèm theo cảm giác ngứa ngáy hoặc châm chích, nóng rát. Tình trạng châm chích và rát da này thường xuất hiện ngay sau khi thoa thuốc.
Phản ứng ít gặp hơn (tỷ lệ khoảng 1% hoặc thấp hơn): Đau rát da, kích ứng, nổi mẩn đỏ, da bị bắt nắng (bỏng nắng) hoặc tình trạng mụn trứng cá diễn biến nặng hơn.
Đặc điểm chung: Các tác dụng phụ này chủ yếu xảy ra trong vòng tháng đầu tiên khi bắt đầu liệu trình, sau đó sẽ giảm dần cả về mức độ lẫn tần suất xuất hiện. Toàn bộ các phản ứng không mong muốn này đều có khả năng tự phục hồi sau khi người bệnh ngừng thoa thuốc. Người dùng cần báo ngay cho bác sĩ nếu gặp phải các dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng.
Tương tác
Đối với Adapalene: Vì Adapalene có thể gây kích ứng tại vùng bôi, cần tránh hoặc thận trọng khi phối hợp với các chế phẩm bôi ngoài cũng có tác dụng làm khô hay kích ứng da như xà phòng y tế, chất tẩy rửa, mỹ phẩm làm khô da, sản phẩm chứa nồng độ cồn cao, chất làm săn da, hương liệu hoặc các chế phẩm có tính kiềm. Trường hợp đã sử dụng các thuốc bôi chứa lưu huỳnh, resorcinol hoặc acid salicylic, nên chờ đến khi tác dụng của những sản phẩm này kết thúc rồi mới bắt đầu dùng Adacine.
Đối với Clindamycin: Clindamycin có khả năng ảnh hưởng đến dẫn truyền thần kinh – cơ. Do đó, khi sử dụng cùng các thuốc có tác dụng ức chế thần kinh cơ, cần theo dõi và thận trọng vì hoạt chất này có thể làm tăng tác dụng của các thuốc cùng nhóm.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
Adapalene (Phân loại thai kỳ C): Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác dụng gây quái thai của Adapalene. Tuy nhiên, do chưa có các nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát trên phụ nữ mang thai, hoạt chất này không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ, ngoại trừ trường hợp lợi ích điều trị được đánh giá lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Clindamycin (Phân loại thai kỳ B): Kết quả nghiên cứu trên chuột nhắt và chuột cống sử dụng Clindamycin bằng đường uống hoặc tiêm dưới da không cho thấy bằng chứng về tác động bất lợi đối với sự phát triển của thai.
Chưa rõ Adapalene và Clindamycin dạng gel bôi ngoài da có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, Clindamycin dùng đường uống hoặc tiêm đã được ghi nhận có mặt trong sữa mẹ. Vì vậy, cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và việc cho con bú để quyết định ngừng thuốc hoặc ngừng cho trẻ bú.
Lưu ý khi sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc
Chưa ghi nhận thông tin ảnh hưởng nào
Quá liều và xử trí
Quá liều: Hiện chưa có báo cáo về trường hợp quá liều Adacine. Bôi quá nhiều thuốc không làm tăng hiệu quả điều trị mà có thể gây đỏ da, bong tróc hoặc khó chịu tại vùng bôi.
Nếu vô tình uống Adapalene trong thời gian dài, có thể xuất hiện các biểu hiện tương tự quá liều vitamin A. Mặc dù dùng ngoài da, Clindamycin vẫn có khả năng hấp thu một phần qua da và trong một số trường hợp có thể gây các tác dụng toàn thân.
Bảo quản
Giữ Adacine ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời
Không để Adacine trong tầm với trẻ em
Không sử dụng Adacine khi quá hạn cho phép
Thuốc Adacine 15g giá bao nhiêu? Adacine mua ở đâu?
Adacine hiện đang được bán tại Nhà thuốc Dược sĩ Lưu Văn Hoàng, giá thuốc Adacine có thể đã được cập nhập tại đầu trang. Hiện nay, nhà thuốc chúng tôi hỗ trợ giao hàng toàn quốc. Quý khách hàng có thể liên hệ qua số hotline để được tư vấn kịp thời.
Trường hợp Adacine tạm thời hết hàng, quý khách có thể tham khảo các sản phẩm khác của nhà thuốc có cùng hoạt chất và tác dụng với Adacine như:
Kem Sato Dalacin T Gel 1% có thành phần chính là Clindamycin Phosphate 10mg, được sản xuất bởi Sato – Nhật Bản, hỗ trợ điều trị mụn trứng cá
Maxxacne-C có thành phần là Clindamycin 1%, được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A, hỗ trợ điều trị mụn trứng cá
Tài liệu tham khảo
Luan C, Yang WL, Yin JW, Deng LH, Chen B, Liu HW, Zhang SM, Han J, Liu ZJ, Dai XR, Yin QJ, Yu XH, Chen K, Gu H, Li BXY (2024). Efficacy and Safety of a Fixed-Dose Combination Gel with Adapalene 0.1% and Clindamycin 1% for the Treatment of Acne Vulgaris (CACTUS): A Randomized, Controlled, Assessor-Blind, Phase III Clinical Trial. Dermatol Ther (Heidelb). Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2026 từ: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39487326/





















Hà Anh –
kem bôi tạm ổn, nhanh lành