Trong bài viết này, dược sĩ Lưu Văn Hoàng giới thiệu đến các bạn thuốc Cecorte 18 được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược Phúc Vinh có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là 893110031824
Cecorte 18 là thuốc gì?
Thành phần
Trong mỗi viên uống Cecorte 18 có chứa:
- Deflazacort: 18mg.
- Tá dược: Vừa đủ 1 viên (bao gồm lactose và các thành phần khác)
Dạng bào chế: Viên nén
Trình bày
SĐK: 893110031824
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ × 10 viên
Xuất xứ: Việt Nam
Hạn sử dụng: 36 tháng
Tác dụng của thuốc Cecorte 18
Cơ chế tác dụng
Deflazacort hoạt động như một glucocorticoid tổng hợp. Thông qua việc ức chế các phản ứng viêm và làm giảm hoạt động của hệ thống miễn dịch, thuốc giúp kiểm soát các triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau. Hiệu lực kháng viêm của 6mg Deflazacort tương đương với khoảng 5mg Prednisolon.
Đặc điểm dược động học
Hấp thu: Thuốc được dung nạp tốt qua hệ tiêu hóa sau khi uống.
Chuyển hóa: Tại máu, các esterase nhanh chóng chuyển đổi thuốc thành chất có hoạt tính sinh học (D 21-OH). Sau đó, nó tiếp tục chuyển hóa tại gan thành dạng 6-beta-OH.
Phân bố: Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 1,5 – 2 giờ. Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương của Cecorte là khoảng 40%.
Thải trừ: Thời gian bán thải từ 1,1 đến 1,9 giờ. Khoảng 70% được đào thải qua nước tiểu và 30% còn lại qua phân.
Thuốc Cecorte 18 được chỉ định trong bệnh gì?
Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD): Cho người lớn và trẻ nhỏ từ 2 tuổi trở lên.
Bệnh xương khớp: Viêm khớp dạng thấp, đau cơ dạng thấp, viêm khớp mãn tính ở trẻ em.
Bệnh hệ thống & mô liên kết: Lupus ban đỏ, viêm đa động mạch nút, viêm da cơ, bệnh Sarcoid.
Dị ứng nặng: Hen phế quản, phản vệ, quá mẫn nghiêm trọng.
Bệnh da liễu: Pemphigus, viêm da mủ hoại thư.
Bệnh thận & Tim: Hội chứng thận hư, viêm thận kẽ, bệnh tim do thấp khớp.
Tiêu hóa: Bệnh Crohn, viêm loét đại tràng.
Các bệnh khác: Viêm màng bồ đào, thiếu máu tan máu tự miễn, các bệnh máu ác tính (u lympho, bạch cầu cấp), và ức chế miễn dịch sau ghép tạng.

Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng
Loạn dưỡng cơ Duchenne: Liều khuyến nghị là 0,9 mg/kg/ngày.
Người lớn (các bệnh khác): * Cấp tính: Khởi đầu có thể lên tới 120 mg/ngày.
Duy trì: Thường từ 3 – 18 mg/ngày.
Viêm khớp dạng thấp: 3 – 18 mg/ngày.
Hen phế quản: Cấp tính dùng 48 – 72 mg/ngày, sau đó giảm dần.
Trẻ em: Liều thông thường từ 0,25 – 1,5 mg/kg/ngày (chia liều hoặc dùng cách ngày).
Đối tượng đặc biệt: Bệnh nhân suy gan cần theo dõi sát để điều chỉnh liều tối thiểu. Suy thận và người cao tuổi không cần điều chỉnh đặc biệt nhưng cần lưu ý tác dụng phụ.
Cách sử dụng
Viên nén Cecorte 18 được dùng bằng đường uống
Không sử dụng thuốc Cecorte 18 trong trường hợp nào?
Người dị ứng với Deflazacort hoặc bất cứ thành phần tá dược có trong Cecorte 18
Người mới tiêm chủng vắc-xin virus sống.
Bệnh nhân đang bị nhiễm trùng toàn thân mà chưa được điều trị đặc hiệu.
Lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc
Thận trọng
Việc sử dụng thuốc cần được duy trì ở mức liều đủ kiểm soát triệu chứng nhằm hạn chế tối đa các phản ứng bất lợi do corticosteroid gây ra.
Điều trị kéo dài bằng Deflazacort có thể làm suy giảm hoạt động của trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận. Vì vậy, khi muốn ngừng thuốc cần giảm liều dần theo hướng dẫn của bác sĩ, tránh dừng đột ngột.
Thuốc có khả năng làm suy yếu đáp ứng miễn dịch tự nhiên, khiến người bệnh dễ mắc nhiễm khuẩn hơn hoặc làm các biểu hiện nhiễm trùng trở nên khó nhận biết.
Trong thời gian điều trị, người dùng nên hạn chế tiếp xúc với người đang mắc thủy đậu hoặc sởi do nguy cơ diễn tiến nặng hơn ở bệnh nhân dùng corticosteroid.
Sử dụng glucocorticoid trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến mắt như tăng áp lực nội nhãn, mờ mắt hoặc hình thành đục thủy tinh thể.
Cần theo dõi chặt chẽ ở người có bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, loãng xương, tiền sử loét tiêu hóa, động kinh hoặc rối loạn tâm thần.
Một số trường hợp có thể xuất hiện thay đổi hành vi, rối loạn khí sắc hoặc các biểu hiện tâm thần trong quá trình điều trị bằng corticosteroid toàn thân.
Trẻ em dùng Deflazacort kéo dài cần được theo dõi sự phát triển thể chất do thuốc có thể ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng.
Người lớn tuổi thường nhạy cảm hơn với các biến chứng của corticosteroid như mất xương, tăng huyết áp, nhiễm khuẩn hoặc rối loạn chuyển hóa.
Thuốc có chứa lactose, do đó không thích hợp cho người mắc các rối loạn di truyền liên quan đến chuyển hóa galactose hoặc tình trạng thiếu men lactase.
Tác dụng phụ
Thường gặp: Tăng cân, khuôn mặt hình mặt trăng (Cushing), ức chế trục thượng thận.
Ít gặp: Đau đầu, khó tiêu, phù nề, loét dạ dày, bầm tím, chóng mặt, mụn trứng cá, rối loạn giấc ngủ.
Hiếm gặp/Chưa rõ: Chậm phát triển ở trẻ em, tăng đường huyết, kinh nguyệt không đều, loãng xương, yếu cơ, đục thủy tinh thể.
Tương tác
Do Deflazacort được chuyển hóa chủ yếu tại gan, những thuốc có khả năng cảm ứng enzym gan như rifampicin, rifabutin, phenytoin, carbamazepin, phenobarbital hoặc primidon có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Deflazacort. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cần điều chỉnh tăng liều duy trì.
Ngược lại, các thuốc ức chế enzym gan như ketoconazol có thể làm tăng nồng độ Deflazacort trong huyết tương, từ đó làm tăng nguy cơ gặp tác dụng ngoại ý của corticosteroid.
Estrogen có thể làm tăng tác động của corticosteroid khi sử dụng đồng thời.
Thuốc có khả năng đối kháng với tác dụng của thuốc hạ đường huyết, thuốc điều trị tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu.
Khi phối hợp với acetazolamid, thuốc lợi tiểu quai, lợi tiểu thiazid, xanthin hoặc thuốc kích thích beta-2, nguy cơ hạ kali huyết có thể tăng cao hơn.
Corticosteroid dùng cùng thuốc chống đông nhóm coumarin có thể làm thay đổi tác dụng chống đông, do đó cần theo dõi chặt chỉ số INR hoặc thời gian prothrombin để hạn chế nguy cơ xuất huyết.
Phối hợp glucocorticoid toàn thân với thuốc giãn cơ không khử cực có thể kéo dài tình trạng yếu cơ hoặc làm tăng nguy cơ bệnh cơ cấp.
Deflazacort có thể làm tăng đào thải salicylat qua thận; việc ngừng corticosteroid đột ngột đôi khi làm tăng nguy cơ ngộ độc salicylat.
Thuốc kháng acid có khả năng làm giảm sinh khả dụng của Deflazacort, vì vậy nên dùng hai thuốc cách nhau tối thiểu 2 giờ.
Khi sử dụng cùng thuốc tránh thai đường uống, nồng độ glucocorticoid trong máu có thể tăng lên do ảnh hưởng đến chuyển hóa hoặc liên kết protein huyết thanh.
Việc phối hợp với các thuốc ức chế CYP3A, bao gồm các chế phẩm chứa cobicistat, có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ toàn thân của corticosteroid, do đó cần theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Thuốc Deflazacort qua được nhau thai. Chỉ nên cân nhắc điều trị khi hiệu quả mang lại cho người mẹ lớn hơn các rủi ro tiềm ẩn, nhằm phòng tránh nguy cơ bào thai chậm phát triển trong tử cung.
Phụ nữ cho con bú: Mặc dù hoạt chất được bài tiết qua đường sữa, nhưng mức liều duy trì dưới 50mg mỗi ngày được đánh giá là khá an toàn cho trẻ nhỏ. Với những phác đồ điều trị liều cao, người mẹ cần đặc biệt thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia.
Lưu ý khi sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc
Người bệnh cần lưu ý rằng thuốc có thể làm giảm khả năng tập trung do gây ra các rối loạn thị giác và chóng mặt
Người dùng nên thận trọng, tránh điều khiển phương tiện giao thông hoặc máy móc nếu nhận thấy cơ thể có các dấu hiệu này.
Quá liều và xử trí
Thông thường không yêu cầu can thiệp y tế đặc biệt cho tình trạng quá liều cấp tính.
Bảo quản
Giữ Cecorte 18 ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời
Không để Cecorte 18 trong tầm với trẻ em
Không sử dụng Cecorte 18 khi quá hạn cho phép
Thuốc Cecorte 18 giá bao nhiêu? bán ở đâu?
Cecorte 18 hiện đang được bán tại Nhà thuốc Dược sĩ Lưu Văn Hoàng, giá thuốc Cecorte 18 có thể đã được cập nhập tại đầu trang. Hiện nay, nhà thuốc chúng tôi hỗ trợ giao hàng toàn quốc. Quý khách hàng có thể liên hệ qua số hotline để được tư vấn kịp thời.
Trường hợp Cecorte 18 tạm thời hết hàng, quý khách có thể tham khảo các sản phẩm khác của nhà thuốc có cùng hoạt chất và tác dụng với Cecorte 18 như:
Dezfast 6mg có thành phần chính là Deflazacort 6mg, được sản xuất bởi Lacer, S.A, có tác dụng điều trị bệnh lý viêm và miễn dịch
Basmetin 6mg có thành phần là Deflazacort 6mg, được sản xuất bởi Medisun, có tác dụng điều trị bệnh lý viêm và miễn dịch
Tài liệu tham khảo
- Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc Cecorte 18 được Bộ Y tế phê duyệt. Xem và tải về bản PDF đầy đủ tại đây. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026 từ: https://dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc
- Parente L (2017). Deflazacort: therapeutic index, relative potency and equivalent doses versus other corticosteroids. BMC Pharmacol Toxicol. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026 từ: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5216559/



















Thanh Lý –
dùng đỡ đau hơn thật nhưng cugnx không nên lạm dụng